Ngữ pháp Unit 11 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 11 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Môi trường làm việc & Năng lực

V-이/히/리/기/우- (사동)

Ý nghĩa:

Làm cho..., bắt..., khiến... (Động từ sai khiến).

Cấu trúc:

  • - Gốc động từ + 接社 (tiếp vĩ ngữ) -이/히/리/기/우/구/추-
  • - Cấu trúc câu: N1(người sai khiến)이/가 N2(người thực hiện)에게/를 N3(đối tượng)을/를 V-사동(động từ sai khiến).

Cách dùng:

Thể hiện ý nghĩa sai khiến, chủ ngữ không trực tiếp thực hiện hành động mà tác động để đối tượng khác thực hiện hành động đó,.

💡 Ví dụ:

의사가 환자에게 약을 먹였어요. (Bác sĩ đã cho bệnh nhân uống thuốc.)

A-다면, V-ㄴ다면/는다면, N(이)라면

Ý nghĩa:

Nếu..., giả sử... (Giả định).

Cấu trúc:

  • - Tính từ + -다면
  • - Động từ (có patchim) + -는다면
  • - Động từ (không patchim) + -ㄴ다면
  • - Danh từ + -(이)라면
  • - Quá khứ: -았/었다면

Cách dùng:

Dùng để giả định về một sự thật hoặc tình huống có khả năng xảy ra thấp, hoặc giả định ngược lại với thực tế. Nhấn mạnh tính giả tưởng hơn so với cấu trúc '-(으)면',.

💡 Ví dụ:

내가 돈이 많다면 어려운 사람들을 도와주겠어요. (Nếu tôi có nhiều tiền, tôi sẽ giúp đỡ những người khó khăn.)