Ngữ pháp Unit 10 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 10 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Biểu cảm tình yêu & Cuộc sống đôi lứa
V-(으)ㄹ 생각[계획, 예정]이다
Ý nghĩa:
Định..., có kế hoạch..., dự định...
Cấu trúc:
- - Động từ (có patchim) + -을 생각이다
- - Động từ (không patchim) + -ㄹ 생각이다
Cách dùng:
Dùng để nói về suy nghĩ, kế hoạch hoặc dự định trong tương lai của người nói,.
💡 Ví dụ:
내 친구는 평생 결혼은 안 하고 연애만 할 생각이라고 한다. (Bạn tôi nói rằng nó định cả đời chỉ hẹn hò chứ không kết hôn.)
V-(으)려면 멀었다
Ý nghĩa:
Còn lâu mới..., còn xa mới...
Cấu trúc:
- - Động từ (có patchim) + -으려면 멀었다
- - Động từ (không patchim) + -려면 멀었다
Cách dùng:
Dùng khi nói về một hành động nào đó mà còn rất nhiều thời gian nữa mới xảy ra hoặc hoàn thành (tính từ thời điểm nói),,.
💡 Ví dụ:
남자 친구가 군대에 간 지 얼마 안 됐다. 제대하려면 아직 멀었다. (Bạn trai tôi mới đi bộ đội chưa được bao lâu. Còn lâu mới xuất ngũ.)