Ngữ pháp Unit 10 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Tình cảm, Hẹn hò & Kết hôn

A/V-던

Ý nghĩa:

Đã từng..., hay... (Hồi tưởng thói quen hoặc hành động chưa hoàn thành trong quá khứ).

Cấu trúc:

  • - Tính từ/Động từ + -던

Cách dùng:

Dùng để hồi tưởng về một trạng thái hoặc hành động xảy ra thường xuyên trong quá khứ, hoặc một hành động trong quá khứ đã bắt đầu nhưng chưa kết thúc (bị gián đoạn) tại thời điểm nói,.

💡 Ví dụ:

여름에는 싸던 과일이 겨울이 되니까 비싸졌다. (Hoa quả vào mùa hè từng rất rẻ thế mà sang mùa đông đã trở nên đắt đỏ.)

A/V-잖아요

Ý nghĩa:

...mà, ...đấy thôi (Xác nhận thông tin).

Cấu trúc:

  • - Tính từ/Động từ + -잖아요
  • - Danh từ + -(이)잖아요
  • - Quá khứ: -았/었잖아요

Cách dùng:

Dùng khi người nói muốn xác nhận lại một sự thật mà người nghe cũng biết, hoặc nhắc nhở người nghe về điều họ có thể đã quên,,.

💡 Ví dụ:

부산에 갈 때는 KTX를 타고 가는 게 어때요? KTX가 빠르고 편하잖아요. (Khi đi Busan thì đi tàu KTX xem sao? Tàu KTX nhanh và tiện lợi mà.)