Ngữ pháp Unit 1 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 3A & 3B

Học ngữ pháp unit 1 - phần 2 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Hoạt động sinh viên & Xã hội

A-다고 들었다, V-ㄴ다고/는다고 들었다, N(이)라고 들었다

Ý nghĩa:

Nghe nói là... (Truyền đạt thông tin đã nghe).

Cấu trúc:

  • - Cấu trúc tương tự như '-다고 하다' nhưng thay '하다' bằng '들었다'.

Cách dùng:

Dùng để chuyển tải lại nội dung mà người nói đã nghe được từ người khác hoặc các phương tiện truyền thông.

💡 Ví dụ:

서울이 복잡하다고 들었어요. (Tôi nghe nói Seoul rất phức tạp.)

A-대(요), V-ㄴ대/는대(요), N(이)래(요)

Ý nghĩa:

Nghe nói là..., bảo là... (Dạng rút gọn của câu gián tiếp).

Cấu trúc:

  • - Tính từ + -대(요)
  • - Động từ + -ㄴ대/는대(요)
  • - Danh từ + -(이)래(요)

Cách dùng:

Là dạng rút gọn của cấu trúc trích dẫn gián tiếp (ví dụ: '-다고 하다' -> '-대요'), thường dùng trong văn nói thân mật để truyền đạt lại thông tin nghe được.

💡 Ví dụ:

마이클 씨가 감기에 걸려서 많이 아프대요. (Nghe nói Michael bị cảm nên ốm nặng lắm.)