Ngữ pháp Unit 1 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 3A & 3B
Học ngữ pháp unit 1 - phần 1 trong giáo trình Seoul 3A & 3B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Học thuật & Đời sống đại học
A-다고 하다, V-ㄴ다고/는다고 하다, N(이)라고 하다
Ý nghĩa:
Nói là..., bảo là... (Tường thuật câu trần thuật gián tiếp).
Cấu trúc:
- - Tính từ + -다고 하다
- - Động từ (không patchim) + -ㄴ다고 하다
- - Động từ (có patchim) + -는다고 하다
- - Danh từ + -(이)라고 하다
- - Quá khứ: -았/었/였다고 하다
- - Tương lai: -(으)ㄹ 거라고 하다 / -겠다고 하다
Cách dùng:
Dùng để truyền đạt lại nội dung đã biết thông qua người khác hoặc các phương tiện truyền thông dưới dạng câu trần thuật.
💡 Ví dụ:
마이클 씨는 요즘 많이 바쁘다고 해요. (Michael nói rằng dạo này anh ấy rất bận.)
V-아야겠다/어야겠다
Ý nghĩa:
Sẽ phải..., chắc là phải... (Ý chí hoặc sự cần thiết).
Cấu trúc:
- - Động từ kết thúc bằng ㅏ, ㅗ + -아야겠다
- - Động từ kết thúc bằng nguyên âm khác + -어야겠다
- - 하다 + -해야겠다
Cách dùng:
Diễn tả ý chí của người nói sẽ làm việc gì đó hoặc suy nghĩ rằng việc gì đó cần thiết phải được thực hiện.
💡 Ví dụ:
너무 졸려요. 이제 자야겠어요. (Buồn ngủ quá. Bây giờ tôi phải ngủ thôi.)