Ngữ pháp Unit 9 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 9 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Điện thoại và Cuộc sống 1

A-(으)ㄴ데요, V-는데요, N인데요

Ý nghĩa:

Dùng để mở đầu cuộc hội thoại hoặc câu nói, trình bày bối cảnh hoặc nền tảng cho câu tiếp theo. Nó thể hiện sự ngạc nhiên nhẹ, sự chờ đợi phản hồi, hoặc muốn chuyển tiếp thông tin.

Cấu trúc:

  • Tính từ (A): A + -은데요 (khi có patchim), A + -ㄴ데요 (khi không có patchim)
  • Động từ (V): V + -는데요
  • Danh từ (N): N + -인데요

Cách dùng:

Dùng để báo hiệu rằng người nói sắp đưa ra một câu hỏi, yêu cầu, đề nghị, hoặc lời mời liên quan đến ngữ cảnh vừa nêu. Thể hiện sự chờ đợi phản ứng từ người nghe (tương đương với "...nhưng mà/thế nhưng mà").

💡 Ví dụ:

문의할 게 있는데요. (Tôi có điều muốn hỏi ạ.)

V-는 중이다, N 중이다

Ý nghĩa:

Diễn tả rằng hành động đang diễn ra tại thời điểm nói hoặc trong một giai đoạn cụ thể.

Cấu trúc:

  • Động từ (V): V + -는 중이다
  • Danh từ (N): N + 중이다 (Áp dụng cho các danh từ chỉ hành động, ví dụ: 식사, 회의, 수업)

Cách dùng:

Cho biết một hành động hoặc sự việc đang xảy ra hoặc đang trong quá trình thực hiện.

💡 Ví dụ:

지금 회의 중입니다. (Bây giờ tôi đang họp.)