Ngữ pháp Unit 8 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 8 - phần 2 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Cảm xúc 2

V-아/어 버리다

Ý nghĩa:

Diễn tả hành động đã hoàn tất hoàn toàn, thường mang sắc thái tiếc nuối, nhẹ nhõm hoặc cảm giác dứt khoát.

Cấu trúc:

  • Động từ (V) + -아/어 버리다

Cách dùng:

Mang nghĩa "làm mất/làm xong xuôi (hẳn)".

💡 Ví dụ:

지갑을 잃어버렸어요. (Tôi làm mất ví rồi.)

A/V-(으)ㄹ 때

Ý nghĩa:

Chỉ thời điểm hoặc khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái xảy ra.

Cấu trúc:

  • A/V + -(으)ㄹ 때

Cách dùng:

Mang nghĩa "khi", "lúc".

💡 Ví dụ:

시간이 있을 때 뭐 해요? (Khi có thời gian bạn làm gì?)