Ngữ pháp Unit 6 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 6 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Bưu điện và Ngân hàng 1

N(으)로

Ý nghĩa:

Diễn tả phương tiện, công cụ, hoặc cách thức thực hiện hành động.

Cấu trúc:

  • Danh từ (N) + -로 (khi không có patchim hoặc có patchim ㄹ), N + -으로 (khi có patchim)

Cách dùng:

Mang nghĩa "bằng (phương tiện/cách thức)".

💡 Ví dụ:

비행기로 보내면 얼마예요? (Gửi bằng máy bay thì bao nhiêu tiền?)

N(이)라서

Ý nghĩa:

Dùng để đưa ra lý do, nguyên nhân, trong đó danh từ (N) đóng vai trò là căn cứ.

Cấu trúc:

  • Danh từ (N) + -라서 (khi không có patchim), N + -이라서 (khi có patchim)

Cách dùng:

Dùng tương tự như -기 때문에 nhưng đi kèm với danh từ (Vì là N nên...).

💡 Ví dụ:

일요일이라서 문을 닫았어요. (Vì là Chủ nhật nên cửa đã đóng.)

'르' 불규칙

Ý nghĩa:

Quy tắc bất quy tắc của động từ và tính từ kết thúc bằng '르' khi gặp các nguyên âm 아/어.

Cấu trúc:

  • Gốc từ (kết thúc bằng 르) + 아/어 -> ㄹ được thêm vào làm patchim cho âm tiết trước và biến thành 라/러.

Cách dùng:

Áp dụng cho các từ như 빠르다, 모르다, 부르다, 다르다. (빠르다 + 아요 -> 빨라요).

💡 Ví dụ:

강물이 흘러요. (Nước sông chảy - 흐르다.)