Ngữ pháp Unit 3 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 3 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Trải nghiệm văn hóa 1
V-아/어 보다
Ý nghĩa:
Diễn tả việc thử làm một hành động nào đó, hoặc đã từng có kinh nghiệm làm hành động đó.
Cấu trúc:
- Gốc Động từ (V) + -아/어 보다
Cách dùng:
Mang nghĩa "thử làm", "từng làm".
💡 Ví dụ:
제주도에 가 봤어요? (Bạn đã từng đi đảo Jeju chưa?)
N 동안
Ý nghĩa:
Diễn tả khoảng thời gian mà một hành động hoặc trạng thái được duy trì.
Cấu trúc:
- Danh từ (N chỉ thời gian) + 동안
Cách dùng:
Mang nghĩa "trong suốt (khoảng thời gian)".
💡 Ví dụ:
여름 방학 동안 여행을 했어요. (Tôi đã đi du lịch trong suốt kỳ nghỉ hè.)