Ngữ pháp Unit 2 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 2 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Sở thích 1
V-는 것
Ý nghĩa:
Biến động từ thành danh từ (danh động từ), cho phép nó đóng vai trò là chủ ngữ hoặc tân ngữ trong câu.
Cấu trúc:
- Động từ (V) + -는 것
Cách dùng:
Được dùng để nói về một hành động hoặc sự kiện như một khái niệm (Ví dụ: Việc học, việc tập thể dục).
💡 Ví dụ:
제 취미는 영화 보는 것이에요. (Sở thích của tôi là việc xem phim.)
V-(으)ㄹ 줄 알다[모르다]
Ý nghĩa:
Diễn tả khả năng hoặc cách thức thực hiện một hành động (biết làm/không biết làm).
Cấu trúc:
- Động từ (V) + -(으)ㄹ 줄 알다/모르다
Cách dùng:
Dùng để nói về kỹ năng, kinh nghiệm hoặc khả năng thực hiện một hành động cụ thể.
💡 Ví dụ:
운전할 줄 알아요? (Bạn có biết lái xe không?)