Ngữ pháp Unit 18 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 18 - phần 2 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Sân khấu 2
A-다, V-ㄴ다/는다, N(이)다 (Hình thức trần thuật/Plain Form)
Ý nghĩa:
Là hình thức cơ bản của câu trần thuật, dùng để tường thuật sự việc một cách khách quan hoặc viết nhật ký, tin tức.
Cấu trúc:
- Tính từ (A): A + -다
- Động từ (V): V + -ㄴ다/는다
- Danh từ (N): N + -(이)다
Cách dùng:
Dùng trong văn viết không trang trọng, trích dẫn gián tiếp, hoặc nói chuyện thân mật (반말 - lối nói thân mật).
💡 Ví dụ:
한국의 봄은 따뜻하다. (Mùa xuân Hàn Quốc ấm áp.)
A-다, V-ㄴ다/는다 (Plain Form - Past Tense)
Ý nghĩa:
Hình thức trần thuật ở thì quá khứ, dùng để tường thuật hành động đã xảy ra.
Cấu trúc:
- A/V + -았/었/였다 + -다
Cách dùng:
Dùng trong văn viết phi chính thức, báo cáo hoặc tường thuật sự kiện trong quá khứ.
💡 Ví dụ:
나는 지난주에 할머니 댁에 갔다. (Tôi đã về nhà bà vào tuần trước.)