Ngữ pháp Unit 18 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 18 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Sân khấu 1
V-(으)ㄴ 지
Ý nghĩa:
Dùng để tính toán khoảng thời gian đã trôi qua kể từ khi một hành động hoặc sự kiện nào đó xảy ra.
Cấu trúc:
- Động từ (V) + -(으)ㄴ 지 + [Khoảng thời gian] + 되다/넘다/지나다
Cách dùng:
Mang nghĩa "đã được [thời gian] kể từ khi [hành động]..."
💡 Ví dụ:
한국에 온 지 벌써 6개월이 되었어요. (Đã 6 tháng kể từ khi tôi đến Hàn Quốc.)
N(이)나 2
Ý nghĩa:
Gắn vào danh từ, diễn tả sự ngạc nhiên vì số lượng, kích thước, hoặc mức độ lớn hơn mong đợi.
Cấu trúc:
- Danh từ (N) + -(이)나 (dùng 이나 nếu N có patchim)
Cách dùng:
Mang ý nghĩa "những/tận [số lượng/thời gian lớn]".
💡 Ví dụ:
주말에 게임을 세 시간이나 했어요. (Cuối tuần tôi đã chơi game tận 3 tiếng đồng hồ.)