Ngữ pháp Unit 16 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 16 - phần 2 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Trạng thái 2

V-(으)ㄹ까 하다

Ý nghĩa:

Diễn tả ý định, kế hoạch không chắc chắn hoặc đang cân nhắc.

Cấu trúc:

  • Động từ (V) + -(으)ㄹ까 하다

Cách dùng:

Mang nghĩa "định là", "có lẽ sẽ", chỉ ra ý định chưa quyết định hoàn toàn.

💡 Ví dụ:

주말에 제주도로 여행을 갈까 해요. (Cuối tuần này tôi định đi du lịch đảo Jeju.)

A/V-(으)로 태어나다

Ý nghĩa:

Thể hiện việc được sinh ra với một danh phận, trạng thái, hoặc trong một tình huống cụ thể.

Cấu trúc:

  • A/V + -(으)로 태어나다 (Thường là N(으)로 태어나다, nhưng trong nguồn chỉ liệt kê chung chung.)

Cách dùng:

Chỉ rõ vai trò, nghề nghiệp, hoặc quốc gia mà người đó được sinh ra.

💡 Ví dụ:

저는 한국 사람으로 태어났어요. (Tôi được sinh ra là người Hàn Quốc.)