Ngữ pháp Unit 16 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 16 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Trạng thái 1

V-아/어 놓다

Ý nghĩa:

Diễn tả việc hoàn thành một hành động và giữ nguyên trạng thái kết quả của hành động đó.

Cấu trúc:

  • Động từ (V) + -아/어 놓다

Cách dùng:

Có nghĩa là "làm xong (và để đó)", nhấn mạnh kết quả của hành động được duy trì.

💡 Ví dụ:

요리할 재료를 미리 사 놓았어요. (Tôi đã mua sẵn nguyên liệu để nấu ăn rồi.)

N 대신

Ý nghĩa:

Diễn tả sự thay thế hoặc đại diện cho danh từ đứng trước nó.

Cấu trúc:

  • Danh từ (N) + 대신(에)

Cách dùng:

Mang nghĩa "thay cho", "thay thế".

💡 Ví dụ:

커피 대신 주스를 마시세요. (Hãy uống nước ép thay vì cà phê.)