Ngữ pháp Unit 14 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 14 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Lối sống 1

V-(으)ㄴ 적이 있다[없다]

Ý nghĩa:

Đã từng/Chưa từng

Cấu trúc:

  • Động từ (V) + -(으)ㄴ 적이 있다/없다

Cách dùng:

Dùng để hỏi hoặc trả lời về kinh nghiệm quá khứ.

💡 Ví dụ:

저는 한국 드라마를 보다가 잔 적이 있어요. (Tôi đã từng ngủ gật khi đang xem phim truyền hình Hàn Quốc.)

A/V-았/었을 때

Ý nghĩa:

Khi đã/Lúc đã - Quá khứ

Cấu trúc:

  • Động từ (V): V + -(으)ㄹ 때
  • Tính từ (A): A + -(으)ㄹ 때
  • Danh từ (N): N + 때 (Nếu là N chỉ thời gian)

Cách dùng:

Diễn tả thời điểm xảy ra hành động, sự kiện, hoặc trạng thái nào đó.

💡 Ví dụ:

어렸을 때 저는 조용한 아이였어요. (Khi còn nhỏ, tôi là một đứa trẻ trầm tính.)