Ngữ pháp Unit 11 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B

Học ngữ pháp unit 11 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Công việc 1

'ㅅ' 불규칙 ('S' Irregular)

Ý nghĩa:

Quy tắc bất quy tắc của động từ và tính từ kết thúc bằng 'ㅅ' (khi 'ㅅ' bị lược bỏ lúc chia với nguyên âm).

Cấu trúc:

  • Gốc từ (kết thúc bằng ㅅ) + Nguyên âm -> ㅅ bị lược bỏ. (Ví dụ: 낫다 -> 나아)

Cách dùng:

Áp dụng cho một số động từ và tính từ có phụ âm cuối là 'ㅅ' khi theo sau là các đuôi kết thúc bằng nguyên âm.

💡 Ví dụ:

감기가 다 나았어요. (Cảm cúm đã khỏi hẳn rồi.)

N마다

Ý nghĩa:

Mỗi/Mọi

Cấu trúc:

  • Danh từ (N) + 마다

Cách dùng:

Diễn tả sự lặp lại, chỉ ra rằng hành động hoặc trạng thái áp dụng cho mọi đối tượng hoặc mỗi khoảng thời gian được đề cập.

💡 Ví dụ:

아침마다 운동을 해요. (Tôi tập thể dục mỗi sáng.)