Ngữ pháp Unit 10 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 10 - phần 2 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Thức ăn 2
반말 (Banmal)
Ý nghĩa:
Là phong cách ngôn ngữ không trang trọng, dùng khi nói chuyện với người ngang hàng, nhỏ tuổi hơn, hoặc người thân thiết.
Cấu trúc:
- (Tùy thuộc vào loại từ và thì, ví dụ: Động từ/Tính từ ở thì hiện tại kết thúc bằng -다, Danh từ kết thúc bằng (이)다)
Cách dùng:
Thể hiện sự thân thiết, giảm khoảng cách giao tiếp, dùng trong các tình huống không cần sự kính trọng.
💡 Ví dụ:
이름이 뭐야? (Tên bạn là gì?)
A-(으)ㄴ데, V-는데, N인데
Ý nghĩa:
Cung cấp thông tin nền/Giải thích (Dạng 2).
Cấu trúc:
- Tính từ (A): A + -(으)ㄴ데 (trừ trường hợp ㄹ bất quy tắc)
- Động từ (V): V + -는데
- Danh từ (N): N + -인데
Cách dùng:
Dùng để diễn tả sự đối lập, tương phản hoặc chuyển ý giữa mệnh đề trước và mệnh đề sau.
💡 Ví dụ:
이 식당은 갈비가 유명한데 다른 음식도 맛있어요. (Nhà hàng này nổi tiếng về sườn nướng nhưng các món khác cũng ngon.)