Ngữ pháp Unit 1 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 2A & 2B
Học ngữ pháp unit 1 - phần 1 trong giáo trình Seoul 2A & 2B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Thông tin cá nhân 1
N-(이)라고 하다
Ý nghĩa:
Dùng để giới thiệu tên, danh phận, hoặc trích dẫn một phát ngôn.
Cấu trúc:
- Danh từ (N) + 라고 하다 (khi không có patchim), N + 이라고 하다 (khi có patchim)
Cách dùng:
Chủ yếu dùng để giới thiệu bản thân hoặc gọi tên/nhắc đến một đối tượng nào đó.
💡 Ví dụ:
저는 김민수라고 합니다. (Tôi tên là Kim Min-su.)
V-(으)려고
Ý nghĩa:
Diễn tả ý định, mục đích thực hiện hành động ở mệnh đề trước để đạt được kết quả ở mệnh đề sau.
Cấu trúc:
- Động từ (V) + -(으)려고
Cách dùng:
Có nghĩa là "để (mà) làm", "với mục đích".
💡 Ví dụ:
한국 친구를 사귀려고 한국어 동아리에 가입했어요. (Tôi đã tham gia CLB tiếng Hàn để kết bạn với người Hàn.)