Ngữ pháp Unit 9 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 9 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Tuổi tác & Kính ngữ

N(이)세요

Ý nghĩa:

Hình thức kính ngữ của N(이)예요, dùng để hỏi hoặc xác nhận danh tính, nghề nghiệp của người lớn tuổi hoặc người đáng kính trọng.

Cấu trúc:

  • Danh từ kết thúc bằng phụ âm -> N이세요
  • Danh từ kết thúc bằng nguyên âm -> N세요

Cách dùng:

Dùng để giới thiệu hoặc hỏi về danh tính, nghề nghiệp một cách lịch sự, kính trọng.

💡 Ví dụ:

이분은 누구세요? (Vị này là ai vậy?)

A/V-(으)시-

Ý nghĩa:

Đuôi kính ngữ, được thêm vào gốc động từ hoặc tính từ, dùng để tôn kính chủ thể của hành động hoặc trạng thái.

Cấu trúc:

  • Gốc ĐT/TT có phụ âm cuối -> -(으)시-
  • Gốc ĐT/TT không có phụ âm cuối -> -시-

Cách dùng:

Dùng khi chủ ngữ là người lớn tuổi hoặc người đáng được tôn trọng.

💡 Ví dụ:

부모님은 고향에 사세요. (Bố mẹ tôi sống ở quê.)