Ngữ pháp Unit 9 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 9 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Gia đình

N(의) N

Ý nghĩa:

Sở hữu cách, dùng để chỉ sự sở hữu của danh từ đứng trước đối với danh từ đứng sau.

Cấu trúc:

  • Danh từ (Sở hữu) + 의 + Danh từ (Bị sở hữu).

Cách dùng:

Trong văn nói, '의' thường được lược bỏ, và '저의' (của tôi) thường được rút gọn thành '제'.

💡 Ví dụ:

이분은 저의 어머니세요. (Vị này là mẹ của tôi.)

N을/를 잘하다[잘 못하다, 못하다]

Ý nghĩa:

Cấu trúc động từ biểu thị mức độ thành thạo hoặc kém cỏi trong một kỹ năng, hành động (N) nào đó.

Cấu trúc:

  • N + 을/를 + 잘하다 / 잘 못하다 / 못하다

Cách dùng:

잘하다: Giỏi, thành thạo (làm tốt). 잘 못하다: Không giỏi lắm (thường là do thiếu kỹ năng). 못하다: Hoàn toàn không giỏi/không thể (thường là do khả năng hoặc tình huống).

💡 Ví dụ:

저는 수영을 잘해요. (Tôi bơi giỏi.)