Ngữ pháp Unit 6 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 6 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Số đếm & Mua sắm

N이/가 A-아요/어요

Ý nghĩa:

Cấu trúc câu trần thuật dùng tính từ để miêu tả trạng thái hoặc tính chất của chủ ngữ.

Cấu trúc:

  • Tính từ + -아요/어요.

Cách dùng:

Trong tiếng Hàn, tính từ có thể làm vị ngữ trực tiếp. Chủ ngữ được miêu tả thường đi kèm tiểu từ 이/가.

💡 Ví dụ:

날씨가 좋아요. (Thời tiết đẹp.)

N도

Ý nghĩa:

Tiểu từ mang nghĩa "cũng", dùng để thể hiện sự tương đồng hoặc bổ sung thêm thông tin.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 도.

Cách dùng:

Thay thế cho các tiểu từ chủ ngữ (은/는, 이/가) hoặc tân ngữ (을/를) trong câu.

💡 Ví dụ:

저도 한국 사람이에요. (Tôi cũng là người Hàn Quốc.)