Ngữ pháp Unit 6 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 6 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Món ăn & Đồ uống

V-(으)세요

Ý nghĩa:

Đuôi câu mệnh lệnh hoặc yêu cầu một cách lịch sự, trang trọng.

Cấu trúc:

  • Gốc Động từ có phụ âm cuối + -으세요.
  • Gốc Động từ không có phụ âm cuối hoặc kết thúc bằng ㄹ + -세요.

Cách dùng:

Dùng để yêu cầu, ra lệnh hoặc đề nghị người khác làm một việc gì đó.

💡 Ví dụ:

여기에 앉으세요. (Mời ngồi vào đây.)

N 개[병, 잔, 그릇]

Ý nghĩa:

Cách đếm số lượng vật thể hoặc con người.

Cấu trúc:

  • Tên vật thể + Số thuần Hàn (하나, 둘, 셋...) + Danh từ đơn vị (개, 명, 잔, 그릇...).

Cách dùng:

Các số thuần Hàn 1, 2, 3, 4 và 20 khi đi với danh từ đơn vị sẽ bị biến đổi: 하나→한, 둘→두, 셋→세, 넷→네, 스물→스무.

💡 Ví dụ:

사과 다섯 개 주세요. (Cho tôi 5 quả táo.)