Ngữ pháp Unit 5 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 5 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Thời gian & Con số

날짜와 요일 (N이에요/예요)

Ý nghĩa:

Cách diễn đạt ngày tháng và thứ trong tiếng Hàn.

Cấu trúc:

  • Tháng: Số Hán Hàn + 월.
  • Ngày: Số Hán Hàn + 일.
  • Thứ: Tên thứ + 요일.

Cách dùng:

Lưu ý tháng 6 là 유월, tháng 10 là 시월. Khi hỏi ngày, dùng từ để hỏi "며칠".

💡 Ví dụ:

오늘은 5월 5일이에요. (Hôm nay là ngày 5 tháng 5.)

N에 (Time)

Ý nghĩa:

Tiểu từ chỉ thời gian, gắn vào sau danh từ chỉ thời gian để chỉ thời điểm hành động diễn ra.

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ thời gian + 에.

Cách dùng:

Không dùng '에' sau các từ '어제', '오늘', '내일', '지금'.

💡 Ví dụ:

아침 7시에 일어나요. (Tôi dậy lúc 7 giờ sáng.)