Ngữ pháp Unit 4 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 4 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Cơ sở vật chất

N에 있어요[없어요]

Ý nghĩa:

Diễn tả sự tồn tại hoặc vị trí của người hoặc vật tại một nơi chốn cụ thể.

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ vị trí/địa điểm + 에 + 있어요/없어요.

Cách dùng:

Dùng để nói ai đó hoặc cái gì đó "đang ở" đâu.

💡 Ví dụ:

서점이 어디에 있어요? (Hiệu sách ở đâu?)

N에 가요[와요]

Ý nghĩa:

N에 가요/와요 dùng tiểu từ 에 chỉ hướng di chuyển (đến/đi).

Cấu trúc:

  • N (Địa điểm) + 에 가요/와요

Cách dùng:

Dùng để hỏi/trả lời về điểm đến.

💡 Ví dụ:

학교에 가요. (Tôi đi đến trường.)