Ngữ pháp Unit 3 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 3 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Địa điểm & Khác

N에서

Ý nghĩa:

Tiểu từ chỉ địa điểm nơi hành động diễn ra.

Cấu trúc:

  • Danh từ chỉ địa điểm + -에서.

Cách dùng:

Gắn sau danh từ chỉ nơi chốn khi có một hành động cụ thể xảy ra tại đó (khác với '에' chỉ điểm đến hoặc sự tồn tại).

💡 Ví dụ:

도서관에서 공부해요. (Tôi học ở thư viện.)

안 V

Ý nghĩa:

Dùng để tạo câu phủ định của động từ.

Cấu trúc:

  • 안 + Động từ (Ví dụ: 안 만나요)
  • Với động từ có cấu trúc "Danh từ + 하다" (như 공부하다, 운동하다), đặt "안" vào giữa: Danh từ + 안 + 하다 (Ví dụ: 공부 안 해요),.

Cách dùng:

Mang nghĩa là "không" làm gì đó (phủ định ý chí hoặc hành động).

💡 Ví dụ:

학교에 안 가요. (Tôi không đi đến trường.)