Ngữ pháp Unit 3 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B
Học ngữ pháp unit 3 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Động từ hoạt động
V-아요/어요
Ý nghĩa:
Đuôi câu thân mật, lịch sự dùng để trần thuật hoặc hỏi về một sự thật ở hiện tại.
Cấu trúc:
- Động từ kết thúc bằng nguyên âm ㅏ, ㅗ + -아요 (Ví dụ: 가다 → 가요, 보다 → 봐요).
- Động từ kết thúc bằng nguyên âm khác + -어요 (Ví dụ: 먹다 → 먹어요).
- Động từ kết thúc bằng 하다 → 해요 (Ví dụ: 공부하다 → 공부해요).
Cách dùng:
Dùng để nói về thói quen, sự thật hiển nhiên hoặc hành động đang diễn ra. Cũng có thể dùng để nói về một kế hoạch trong tương lai gần.
💡 Ví dụ:
학교에 가요. (Tôi đi đến trường.)
N을/를
Ý nghĩa:
Tiểu từ chỉ tân ngữ, gắn vào danh từ chịu tác động của động từ.
Cấu trúc:
- Danh từ có phụ âm cuối + -을
- Danh từ không có phụ âm cuối + -를.
Cách dùng:
Xác định đối tượng của hành động. Trong văn nói, tiểu từ này có thể được lược bỏ.
💡 Ví dụ:
밥을 먹어요. (Tôi ăn cơm.)