Ngữ pháp Unit 2 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 2 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Vật dụng sinh hoạt

N 주세요

Ý nghĩa:

Dùng để yêu cầu người khác đưa cho mình một cái gì đó.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 주세요.

Cách dùng:

Thường dùng khi mua sắm, gọi món hoặc nhờ vả ai đó đưa đồ vật. Có thể thêm '좀' (một chút) để câu nói nhẹ nhàng, lịch sự hơn.

💡 Ví dụ:

볼펜 주세요. (Hãy cho tôi cái bút bi.)

N하고 N, N과/와 N

Ý nghĩa:

Dùng để nối hai danh từ với nhau, mang nghĩa là "và" hoặc "với",.

Cấu trúc:

  • Danh từ + 하고 + Danh từ (Dùng trong văn nói).
  • Danh từ có phụ âm cuối + 과 / Danh từ không có phụ âm cuối + 와 (Dùng trong văn viết hoặc trang trọng).

Cách dùng:

Liệt kê các sự vật, sự việc,.

💡 Ví dụ:

빵하고 우유를 먹어요. (Tôi ăn bánh mì và sữa.)