Ngữ pháp Unit 2 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 2 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Đồ dùng học tập

이거는[그거는, 저거는] N이에요/예요

Ý nghĩa:

Dùng đại từ chỉ định để chỉ vào các vật ở các vị trí khác nhau so với người nói và người nghe.

Cấu trúc:

  • 이거 (Cái này) + 는...: Gần người nói.
  • 그거 (Cái đó) + 는...: Gần người nghe.
  • 저거 (Cái kia) + 는...: Xa cả người nói và người nghe.

Cách dùng:

Dùng để định danh đồ vật dựa trên khoảng cách. Trong văn nói, '이거는' có thể nói tắt thành '이건'.

💡 Ví dụ:

이거는 뭐예요? (Cái này là cái gì?)

N이/가 있어요[없어요]

Ý nghĩa:

Diễn tả sự sở hữu (có/không có cái gì) hoặc sự tồn tại (ở đâu có/không có cái gì) của người hoặc vật.

Cấu trúc:

  • Danh từ có phụ âm cuối + -이 있어요/없어요
  • Danh từ không có phụ âm cuối + -가 있어요/없어요.

Cách dùng:

Dùng để nói ai đó "có" hoặc "không có" món đồ nào đó. Trong văn nói, tiểu từ '이/가' có thể được lược bỏ.

💡 Ví dụ:

우산이 있어요? (Bạn có ô không?)