Ngữ pháp Unit 16 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B
Học ngữ pháp unit 16 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Từ vựng mở rộng
V-(으)러 가다[오다]
Ý nghĩa:
Cấu trúc chỉ mục đích của hành động di chuyển (đi/đến để làm gì).
Cấu trúc:
- V không có patchim -> -러 가다/오다
- V có patchim -> -으러 가다/오다
Cách dùng:
Thường đi kèm với các động từ chỉ sự di chuyển (가다, 오다, 다니다).
💡 Ví dụ:
밥을 먹으러 식당에 가요. (Tôi đi đến nhà ăn để ăn cơm.)
V-(으)면서
Ý nghĩa:
Đuôi liên kết hai hành động hoặc trạng thái xảy ra đồng thời.
Cấu trúc:
- V + -(으)면서
Cách dùng:
Có nghĩa là 'vừa làm A vừa làm B' hoặc 'trong khi làm B thì làm A'.
💡 Ví dụ:
음악을 들으면서 공부해요. (Tôi vừa nghe nhạc vừa học.)