Ngữ pháp Unit 16 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 16 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Kế hoạch & Gặp gỡ

V-(으)ㄹ 수 있다[없다]

Ý nghĩa:

Cấu trúc biểu thị khả năng (있어요) hoặc bất khả năng (없어요) thực hiện một hành động.

Cấu trúc:

  • V không có patchim -> -ㄹ 수 있다/없다
  • V có patchim -> -을 수 있다/없다

Cách dùng:

Dùng để hỏi/trả lời về khả năng làm việc gì đó.

💡 Ví dụ:

한국어를 할 수 있어요. (Tôi có thể nói tiếng Hàn.)

V-(으)ㄹ 게요

Ý nghĩa:

Đuôi câu biểu thị ý định hoặc lời hứa của người nói, thường là lời hứa sẽ làm gì đó cho người nghe.

Cấu trúc:

  • V + -ㄹ/을 게요

Cách dùng:

Dùng khi người nói quyết định làm một hành động nào đó, thường là sau khi nhận được yêu cầu hoặc đề nghị của người nghe.

💡 Ví dụ:

제가 청소할게요. (Tôi sẽ dọn dẹp - hứa hẹn/tự nguyện.)