Ngữ pháp Unit 14 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 14 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Tính từ & Mua sắm

N한테[께]

Ý nghĩa:

Tiểu từ chỉ người nhận hành động (dùng cho người/động vật), nghĩa là 'cho ai đó' hoặc 'từ ai đó'.

Cấu trúc:

  • N (Người) + 한테 (thân mật) / 에게 (trang trọng) / 께 (kính ngữ)

Cách dùng:

Dùng để diễn tả hành động trao hoặc nhận.

💡 Ví dụ:

친구한테 전화를 했어요. (Tôi đã gọi điện cho bạn.)

V-아/어 보세요

Ý nghĩa:

Cấu trúc biểu thị sự thử nghiệm hoặc khuyên nhủ người khác trải nghiệm một hành động.

Cấu trúc:

  • V + -아/어 보다

Cách dùng:

Mang nghĩa 'thử làm gì đó'.

💡 Ví dụ:

이 옷을 입어 보세요. (Bạn hãy thử mặc cái áo này xem.)