Ngữ pháp Unit 13 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B
Học ngữ pháp unit 13 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.
Ngữ pháp: Từ vựng mở rộng
V-아/어 주다
Ý nghĩa:
Cấu trúc biểu thị hành động được thực hiện vì lợi ích của người nghe hoặc một người nào đó.
Cấu trúc:
- V + -아/어 주다
Cách dùng:
Dùng để yêu cầu người khác làm gì một cách lịch sự, nghĩa là 'làm ơn làm... cho tôi'.
💡 Ví dụ:
창문 좀 열어 주세요. (Làm ơn mở giúp tôi cái cửa sổ.)
N(으)로
Ý nghĩa:
Tiểu từ chỉ phương tiện di chuyển, công cụ hoặc hướng di chuyển.
Cấu trúc:
- N có patchim -> N으로
- N không có patchim hoặc kết thúc bằng ㄹ -> N로
Cách dùng:
Trong ngữ cảnh giao thông, dùng để chỉ phương tiện (taxi로) hoặc hướng cần đi (오른쪽으로).
💡 Ví dụ:
오른쪽으로 가세요. (Hãy đi về phía bên phải.)