Ngữ pháp Unit 12 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 12 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Từ vựng mở rộng

못 V

Ý nghĩa:

Trạng từ phủ định khả năng, có nghĩa là 'không thể' làm một hành động nào đó do nguyên nhân bên ngoài.

Cấu trúc:

  • 못 + Động từ

Cách dùng:

Biểu thị sự bất khả thi hoặc giới hạn khách quan.

💡 Ví dụ:

어제 학교에 못 갔어요. (Hôm qua tôi không thể đến trường.)

A/V-아/어서 (Lý do)

Ý nghĩa:

Đuôi liên kết chỉ nguyên nhân hoặc lý do cho hành động ở mệnh đề sau.

Cấu trúc:

  • V/A + -아/어서

Cách dùng:

Giải thích lý do (không dùng với câu mệnh lệnh, thỉnh dụ và không chia thì quá khứ ở mệnh đề trước).

💡 Ví dụ:

배가 아파서 병원에 갔어요. (Vì đau bụng nên tôi đã đi bệnh viện.)