Ngữ pháp Unit 11 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 11 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Bộ phận cơ thể

V-지 마세요

Ý nghĩa:

Cấu trúc cấm đoán hoặc khuyên người nghe không nên thực hiện một hành động nào đó.

Cấu trúc:

  • Gốc Động từ + -지 마세요

Cách dùng:

Đưa ra lời cấm đoán hoặc lời khuyên mang tính lịch sự ('Xin đừng...')

💡 Ví dụ:

교실에서 떠들지 마세요. (Đừng làm ồn trong lớp học.)

N만

Ý nghĩa:

Trợ từ giới hạn có nghĩa là 'chỉ' hoặc 'duy nhất', nhấn mạnh vào danh từ đứng trước.

Cấu trúc:

  • N + 만

Cách dùng:

Được đặt sau danh từ, đôi khi thay thế tiểu từ chủ ngữ (이/가) hoặc tiểu từ tân ngữ (을/를).

💡 Ví dụ:

우리 교실에서 선생님만 한국 사람이에요. (Trong lớp chúng tôi chỉ có giáo viên là người Hàn.)