Ngữ pháp Unit 10 - Phần 2 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 2 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Sinh hoạt hàng ngày

V-아/어서

Ý nghĩa:

Đuôi liên kết chỉ mối quan hệ tuần tự (hành động trước rồi mới đến hành động sau) hoặc chỉ nguyên nhân/lý do.

Cấu trúc:

  • V/A + -아/어서

Cách dùng:

Khi diễn tả thứ tự hành động, nó không thể dùng với các thì quá khứ (았/었) hoặc tương lai (겠).

💡 Ví dụ:

아침에 일어나서 물을 마셔요. (Sáng tôi thức dậy rồi uống nước.)

V-(으)ㄹ 거예요

Ý nghĩa:

Đuôi câu biểu thị kế hoạch, ý định của người nói hoặc sự dự đoán về hành động trong tương lai.

Cấu trúc:

  • V kết thúc bằng nguyên âm hoặc ㄹ -> -ㄹ 거예요
  • V kết thúc bằng phụ âm -> -을 거예요

Cách dùng:

Dùng để diễn tả kế hoạch hoặc ý định cá nhân.

💡 Ví dụ:

주말에 친구를 만날 거예요. (Tôi sẽ gặp bạn vào cuối tuần.)