Ngữ pháp Unit 10 - Phần 1 - Giáo trình Seoul 1A & 1B

Học ngữ pháp unit 10 - phần 1 trong giáo trình Seoul 1A & 1B online miễn phí với nội dung tiếng Việt, ví dụ và bài luyện tập tương tác.

Ngữ pháp: Thời gian trong ngày

시간 (Time)

Ý nghĩa:

Dùng các danh từ chỉ thời gian (시, 분) kết hợp với số đếm thuần Hàn (giờ) và số đếm Hán Hàn (phút) để diễn tả thời điểm.

Cấu trúc:

  • [Số thuần Hàn] + 시 + [Số Hán Hàn] + 분

Cách dùng:

Hỏi và trả lời về thời gian hiện tại hoặc thời gian diễn ra một sự kiện.

💡 Ví dụ:

지금 몇 시예요? (Bây giờ là mấy giờ?)

N부터 N까지

Ý nghĩa:

Dùng để chỉ phạm vi từ điểm bắt đầu (부터) đến điểm kết thúc (까지) về thời gian hoặc địa điểm.

Cấu trúc:

  • N1 + 부터 + N2 + 까지

Cách dùng:

Chỉ ra khoảng thời gian hoặc quãng đường.

💡 Ví dụ:

9시부터 1시까지 공부해요. (Tôi học từ 9 giờ đến 1 giờ.)