[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 4 – 이것은 / 그것은 / 저것은 N이에요/예요
Ngữ pháp 이것은 / 그것은 / 저것은 N이에요/예요 giúp bạn nói “đây là, kia là, đó là” trong tiếng Hàn. Cấu trúc cực cơ bản để chỉ đồ vật và phân biệt khoảng cách.
Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp 이것은 / 그것은 / 저것은 N이에요/예요
Cấu trúc này dùng để chỉ định và giới thiệu đồ vật, người hoặc sự vật, tương đương trong tiếng Việt với “đây là / kia là / đó là”.
- 이것, 그것, 저것 là đại từ chỉ định (지시대명사):
- 이것: cái này (gần người nói)
- 그것: cái đó (gần người nghe)
- 저것: cái kia (xa cả người nói và người nghe)
Khi thêm 은/는 sau đó, ta nhấn mạnh chủ đề của câu.
Cuối cùng, dùng 이에요/예요 để tạo câu hoàn chỉnh – tương đương “là …”.
2. Cách dùng
Dùng 이것은 / 그것은 / 저것은 khi muốn chỉ hoặc giới thiệu vật cụ thể trong không gian.
Phân biệt vị trí:
이것은: cái này, ở gần người nói.
그것은: cái đó, ở gần người nghe.
저것은: cái kia, ở xa cả hai người.
Sau cụm chỉ định, dùng N이에요/예요 để nêu rõ vật đó là gì.
Khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn thường rút gọn:
이거는 / 그거는 / 저거는 (rút gọn của 이것은 / 그것은 / 저것은).
Không dùng cấu trúc này cho người hoặc vật mang tính trang trọng (thường dùng “이 사람은”, “그 분은” thay vì “이것은”).
3. Công thức
이것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Đây là …
그것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Đó (cái đó) là …
저것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Kia (cái kia) là …
4. Ví dụ trực quan
이것은 연필이에요.
→ Đây là bút chì.
그것은 가방이에요.
→ Đó là cái cặp.
저것은 컴퓨터예요.
→ Kia là máy tính.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với 이것은 / 그것은 / 저것은 và 이에요/예요.
______ 사과_______.
______ 우산_______.
______ 의자_______.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu mô tả theo mẫu.
Nói “Đây là điện thoại.”
Nói “Kia là trường học.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
Nhớ quy tắc:
이 (này) → gần người nói.
그 (đó) → gần người nghe.
저 (kia) → xa cả hai.
Khi học nói, hãy chỉ vào vật thật để luyện cùng:
“이것은 책이에요.” (chỉ vào sách gần mình)
“그것은 연필이에요.” (chỉ vào bút gần người nghe)
“저것은 시계예요.” (chỉ vào đồng hồ xa cả hai)
Ghi nhớ cách rút gọn vì người Hàn gần như luôn dùng 이거, 그거, 저거 trong hội thoại hàng ngày.
Học cùng với ngữ pháp số 2 N은/는 이에요/예요 để hiểu rõ hơn cách tạo câu khẳng định đầy đủ.
7. Tóm tắt
Ngữ pháp 이것은 / 그것은 / 저것은 N이에요/예요 là nền tảng giúp bạn:
Chỉ và mô tả vật trong không gian.
Giao tiếp tự nhiên khi mua sắm, giới thiệu đồ vật, chỉ đồ trong lớp học.
Hiểu sâu hơn về cách người Hàn tư duy theo khoảng cách không gian trong ngôn ngữ.
Cấu trúc này dùng để chỉ định và giới thiệu đồ vật, người hoặc sự vật, tương đương trong tiếng Việt với “đây là / kia là / đó là”.
- 이것, 그것, 저것 là đại từ chỉ định (지시대명사):
- 이것: cái này (gần người nói)
- 그것: cái đó (gần người nghe)
- 저것: cái kia (xa cả người nói và người nghe)
Khi thêm 은/는 sau đó, ta nhấn mạnh chủ đề của câu.
Cuối cùng, dùng 이에요/예요 để tạo câu hoàn chỉnh – tương đương “là …”.
2. Cách dùng
Dùng 이것은 / 그것은 / 저것은 khi muốn chỉ hoặc giới thiệu vật cụ thể trong không gian.
Phân biệt vị trí:
이것은: cái này, ở gần người nói.
그것은: cái đó, ở gần người nghe.
저것은: cái kia, ở xa cả hai người.
Sau cụm chỉ định, dùng N이에요/예요 để nêu rõ vật đó là gì.
Khi nói nhanh trong giao tiếp hàng ngày, người Hàn thường rút gọn:
이거는 / 그거는 / 저거는 (rút gọn của 이것은 / 그것은 / 저것은).
Không dùng cấu trúc này cho người hoặc vật mang tính trang trọng (thường dùng “이 사람은”, “그 분은” thay vì “이것은”).
3. Công thức
이것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Đây là …
그것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Đó (cái đó) là …
저것은 + [Danh từ] + 이에요/예요 → Kia (cái kia) là …
4. Ví dụ trực quan
이것은 연필이에요.
→ Đây là bút chì.
그것은 가방이에요.
→ Đó là cái cặp.
저것은 컴퓨터예요.
→ Kia là máy tính.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với 이것은 / 그것은 / 저것은 và 이에요/예요.
______ 사과_______.
______ 우산_______.
______ 의자_______.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu mô tả theo mẫu.
Nói “Đây là điện thoại.”
Nói “Kia là trường học.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
Nhớ quy tắc:
이 (này) → gần người nói.
그 (đó) → gần người nghe.
저 (kia) → xa cả hai.
Khi học nói, hãy chỉ vào vật thật để luyện cùng:
“이것은 책이에요.” (chỉ vào sách gần mình)
“그것은 연필이에요.” (chỉ vào bút gần người nghe)
“저것은 시계예요.” (chỉ vào đồng hồ xa cả hai)
Ghi nhớ cách rút gọn vì người Hàn gần như luôn dùng 이거, 그거, 저거 trong hội thoại hàng ngày.
Học cùng với ngữ pháp số 2 N은/는 이에요/예요 để hiểu rõ hơn cách tạo câu khẳng định đầy đủ.
7. Tóm tắt
Ngữ pháp 이것은 / 그것은 / 저것은 N이에요/예요 là nền tảng giúp bạn:
Chỉ và mô tả vật trong không gian.
Giao tiếp tự nhiên khi mua sắm, giới thiệu đồ vật, chỉ đồ trong lớp học.
Hiểu sâu hơn về cách người Hàn tư duy theo khoảng cách không gian trong ngôn ngữ.