[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 26 – 이/그/저 N
Ngữ pháp 이/그/저 N dùng để chỉ định và phân biệt khoảng cách giữa người nói và vật thể: “cái này / cái đó / cái kia”. Mẫu câu căn bản trong tiếng Hàn sơ cấp.
Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp 이/그/저 N
이 / 그 / 저 là từ chỉ định (지시사) đứng trước danh từ để chỉ vật, người hoặc địa điểm theo khoảng cách so với người nói và người nghe.
Nghĩa tiếng Việt tương ứng:
이 N → cái này / người này / nơi này (gần người nói)
그 N → cái đó / người đó / nơi đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến trước đó)
저 N → cái kia / người kia / nơi kia (xa cả người nói và người nghe)
Đây là một trong những ngữ pháp nền tảng trong hội thoại và luyện nghe tiếng Hàn, đặc biệt trong chủ đề “vật dụng, địa điểm, chỉ đường”.
2. Cách dùng
Đặt 이 / 그 / 저 ngay trước danh từ mà bạn muốn chỉ định.
Tùy vào vị trí của vật / người so với người nói mà chọn từ phù hợp:
Từ chỉ định Vị trí Nghĩa tiếng Việt
이 N Gần người nói Cái này, người này
그 N Gần người nghe / đã đề cập Cái đó, người đó
저 N Xa cả hai Cái kia, người kia
Thường dùng trong câu hỏi và trả lời:
이게 뭐예요? (Cái này là gì?)
저건 책이에요. (Cái kia là sách.)
3. Công thức
이 + Danh từ → Cái này / Người này / Này
그 + Danh từ → Cái đó / Người đó / Đó
저 + Danh từ → Cái kia / Người kia / Kia
Ví dụ:
이 책 → Quyển sách này
그 사람 → Người đó
저 집 → Ngôi nhà kia
4. Ví dụ trực quan
이 가방이 예뻐요.
→ Cái cặp này đẹp.
그 음식이 맛있어요.
→ Món ăn đó ngon.
저 건물이 커요.
→ Tòa nhà kia to.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Điền “이 / 그 / 저” cho đúng.
______ 사람은 제 친구예요. (Người này là bạn tôi.)
______ 책이 제 거예요. (Quyển sách đó là của tôi.)
______ 산이 참 높아요. (Ngọn núi kia cao thật.)
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu chỉ định vật hoặc người.
Nói “Cái áo này đẹp.”
Nói “Người kia là giáo viên.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
이 / 그 / 저 luôn đứng trước danh từ, không dùng độc lập.
예: 이 사람 (đúng) ❌ 이 (sai nếu không có danh từ).
Khi muốn dùng độc lập (không kèm danh từ), dùng dạng rút gọn:
이것 (cái này), 그것 (cái đó), 저것 (cái kia).
예: 이것은 책이에요 → Cái này là sách.
So sánh nhanh để ghi nhớ:
이 → gần tôi
그 → gần bạn
저 → xa cả hai
Trong giao tiếp thực tế, người Hàn rất hay dùng dạng rút gọn trong câu hỏi:
이거 뭐예요? (Cái này là gì?)
저거는 얼마예요? (Cái kia bao nhiêu tiền?)
Mẹo học nhanh: nhớ câu “이-그-저 = đây – đó – kia” (ngắn gọn, dễ nhớ).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp 이/그/저 N giúp bạn:
Chỉ định rõ vật, người, hoặc địa điểm theo vị trí.
Nói chính xác “này / đó / kia” trong hội thoại.
Hiểu và trả lời tự nhiên trong các câu hỏi giao tiếp và bài thi TOPIK I.
이 / 그 / 저 là từ chỉ định (지시사) đứng trước danh từ để chỉ vật, người hoặc địa điểm theo khoảng cách so với người nói và người nghe.
Nghĩa tiếng Việt tương ứng:
이 N → cái này / người này / nơi này (gần người nói)
그 N → cái đó / người đó / nơi đó (gần người nghe hoặc đã nhắc đến trước đó)
저 N → cái kia / người kia / nơi kia (xa cả người nói và người nghe)
Đây là một trong những ngữ pháp nền tảng trong hội thoại và luyện nghe tiếng Hàn, đặc biệt trong chủ đề “vật dụng, địa điểm, chỉ đường”.
2. Cách dùng
Đặt 이 / 그 / 저 ngay trước danh từ mà bạn muốn chỉ định.
Tùy vào vị trí của vật / người so với người nói mà chọn từ phù hợp:
Từ chỉ định Vị trí Nghĩa tiếng Việt
이 N Gần người nói Cái này, người này
그 N Gần người nghe / đã đề cập Cái đó, người đó
저 N Xa cả hai Cái kia, người kia
Thường dùng trong câu hỏi và trả lời:
이게 뭐예요? (Cái này là gì?)
저건 책이에요. (Cái kia là sách.)
3. Công thức
이 + Danh từ → Cái này / Người này / Này
그 + Danh từ → Cái đó / Người đó / Đó
저 + Danh từ → Cái kia / Người kia / Kia
Ví dụ:
이 책 → Quyển sách này
그 사람 → Người đó
저 집 → Ngôi nhà kia
4. Ví dụ trực quan
이 가방이 예뻐요.
→ Cái cặp này đẹp.
그 음식이 맛있어요.
→ Món ăn đó ngon.
저 건물이 커요.
→ Tòa nhà kia to.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Điền “이 / 그 / 저” cho đúng.
______ 사람은 제 친구예요. (Người này là bạn tôi.)
______ 책이 제 거예요. (Quyển sách đó là của tôi.)
______ 산이 참 높아요. (Ngọn núi kia cao thật.)
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu chỉ định vật hoặc người.
Nói “Cái áo này đẹp.”
Nói “Người kia là giáo viên.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
이 / 그 / 저 luôn đứng trước danh từ, không dùng độc lập.
예: 이 사람 (đúng) ❌ 이 (sai nếu không có danh từ).
Khi muốn dùng độc lập (không kèm danh từ), dùng dạng rút gọn:
이것 (cái này), 그것 (cái đó), 저것 (cái kia).
예: 이것은 책이에요 → Cái này là sách.
So sánh nhanh để ghi nhớ:
이 → gần tôi
그 → gần bạn
저 → xa cả hai
Trong giao tiếp thực tế, người Hàn rất hay dùng dạng rút gọn trong câu hỏi:
이거 뭐예요? (Cái này là gì?)
저거는 얼마예요? (Cái kia bao nhiêu tiền?)
Mẹo học nhanh: nhớ câu “이-그-저 = đây – đó – kia” (ngắn gọn, dễ nhớ).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp 이/그/저 N giúp bạn:
Chỉ định rõ vật, người, hoặc địa điểm theo vị trí.
Nói chính xác “này / đó / kia” trong hội thoại.
Hiểu và trả lời tự nhiên trong các câu hỏi giao tiếp và bài thi TOPIK I.