[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 21 – A/V-습니다 / ㅂ니다
Ngữ pháp A/V-습니다 / ㅂ니다 là đuôi câu trang trọng, dùng trong viết, phát biểu hoặc giao tiếp lịch sự. Đây là dạng chuẩn trong TOPIK và môi trường công sở Hàn Quốc.
Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp A/V-습니다 / ㅂ니다
A/V-습니다 / ㅂ니다 là đuôi câu trang trọng (격식체) được dùng khi nói hoặc viết trong hoàn cảnh lịch sự, nghiêm túc, công cộng hoặc trang trọng.
Đây là dạng kết thúc câu ở thì hiện tại, mang nghĩa tương đương với “(tôi) làm / là …” trong tiếng Việt nhưng thể hiện mức độ kính trọng cao.
Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong TOPIK I, đặc biệt trong phần đọc, nghe, hoặc viết mô tả bản thân.
Người Hàn dùng đuôi này trong bản tin, bài phát biểu, hướng dẫn, tài liệu chính thức, phỏng vấn.
2. Cách dùng
Gắn -습니다 / ㅂ니다 vào sau thân động từ hoặc tính từ (bỏ đuôi 다).
Quy tắc lựa chọn:
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -ㅂ니다.
→ 가다 → 갑니다 (đi)
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, dùng -습니다.
→ 먹다 → 먹습니다 (ăn)
Với 이다 (là) → 입니다; phủ định → 아닙니다.
Khi hỏi lịch sự, dùng dạng nghi vấn A/V-습니까? / ㅂ니까?
3. Công thức
[Động từ / Tính từ + ㅂ니다 / 습니다] → Câu trần thuật trang trọng
[Động từ / Tính từ + ㅂ니까 / 습니까] → Câu nghi vấn trang trọng
Ví dụ:
저는 학생입니다 → Tôi là học sinh.
밥을 먹습니다 → Tôi ăn cơm.
한국어를 공부합니다 → Tôi học tiếng Hàn.
4. Ví dụ trực quan
저는 회사원입니다.
→ Tôi là nhân viên công ty.
지금 점심을 먹습니다.
→ Bây giờ tôi ăn trưa.
유나 씨는 한국어를 공부합니다.
→ Yuna học tiếng Hàn.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Chuyển sang dạng “-ㅂ니다 / 습니다”.
저는 학생______.
친구가 밥을 먹______.
우리는 영화를 보______.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Viết lại các câu sau theo dạng trang trọng.
저는 공부해요 →
친구가 옵니다 →
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
-ㅂ니다 / 습니다 tương đương với đuôi “-아요/어요” nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
갑니다 ↔ 가요
먹습니다 ↔ 먹어요
예쁩니다 ↔ 예뻐요
Khi chuyển sang dạng nghi vấn, thay “다” bằng “까”:
갑니까? → Bạn đi à?
학생입니까? → Có phải bạn là học sinh không?
Dạng phủ định trong cấu trúc này:
안 V-ㅂ니다 / 습니다 → Không …
예: 저는 담배를 안 핍니다 → Tôi không hút thuốc.
A/V-지 않습니다 → Lịch sự hơn:
예: 공부하지 않습니다 → Không học.
Ngữ pháp này rất hữu ích trong:
Giới thiệu bản thân (자기소개)
Email, CV, phỏng vấn
TOPIK I phần 쓰기 & 읽기 (vì yêu cầu ngữ pháp trang trọng).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp A/V-습니다 / ㅂ니다 giúp bạn:
Giao tiếp và viết trong phong cách trang trọng, chuẩn TOPIK.
Biết cách phân biệt mức độ lịch sự trong tiếng Hàn.
Ứng dụng trong các tình huống công việc, thi cử, và giới thiệu bản thân.
A/V-습니다 / ㅂ니다 là đuôi câu trang trọng (격식체) được dùng khi nói hoặc viết trong hoàn cảnh lịch sự, nghiêm túc, công cộng hoặc trang trọng.
Đây là dạng kết thúc câu ở thì hiện tại, mang nghĩa tương đương với “(tôi) làm / là …” trong tiếng Việt nhưng thể hiện mức độ kính trọng cao.
Cấu trúc này xuất hiện thường xuyên trong TOPIK I, đặc biệt trong phần đọc, nghe, hoặc viết mô tả bản thân.
Người Hàn dùng đuôi này trong bản tin, bài phát biểu, hướng dẫn, tài liệu chính thức, phỏng vấn.
2. Cách dùng
Gắn -습니다 / ㅂ니다 vào sau thân động từ hoặc tính từ (bỏ đuôi 다).
Quy tắc lựa chọn:
Nếu thân từ kết thúc bằng nguyên âm, dùng -ㅂ니다.
→ 가다 → 갑니다 (đi)
Nếu thân từ kết thúc bằng phụ âm, dùng -습니다.
→ 먹다 → 먹습니다 (ăn)
Với 이다 (là) → 입니다; phủ định → 아닙니다.
Khi hỏi lịch sự, dùng dạng nghi vấn A/V-습니까? / ㅂ니까?
3. Công thức
[Động từ / Tính từ + ㅂ니다 / 습니다] → Câu trần thuật trang trọng
[Động từ / Tính từ + ㅂ니까 / 습니까] → Câu nghi vấn trang trọng
Ví dụ:
저는 학생입니다 → Tôi là học sinh.
밥을 먹습니다 → Tôi ăn cơm.
한국어를 공부합니다 → Tôi học tiếng Hàn.
4. Ví dụ trực quan
저는 회사원입니다.
→ Tôi là nhân viên công ty.
지금 점심을 먹습니다.
→ Bây giờ tôi ăn trưa.
유나 씨는 한국어를 공부합니다.
→ Yuna học tiếng Hàn.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Chuyển sang dạng “-ㅂ니다 / 습니다”.
저는 학생______.
친구가 밥을 먹______.
우리는 영화를 보______.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Viết lại các câu sau theo dạng trang trọng.
저는 공부해요 →
친구가 옵니다 →
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
-ㅂ니다 / 습니다 tương đương với đuôi “-아요/어요” nhưng trang trọng hơn.
Ví dụ:
갑니다 ↔ 가요
먹습니다 ↔ 먹어요
예쁩니다 ↔ 예뻐요
Khi chuyển sang dạng nghi vấn, thay “다” bằng “까”:
갑니까? → Bạn đi à?
학생입니까? → Có phải bạn là học sinh không?
Dạng phủ định trong cấu trúc này:
안 V-ㅂ니다 / 습니다 → Không …
예: 저는 담배를 안 핍니다 → Tôi không hút thuốc.
A/V-지 않습니다 → Lịch sự hơn:
예: 공부하지 않습니다 → Không học.
Ngữ pháp này rất hữu ích trong:
Giới thiệu bản thân (자기소개)
Email, CV, phỏng vấn
TOPIK I phần 쓰기 & 읽기 (vì yêu cầu ngữ pháp trang trọng).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp A/V-습니다 / ㅂ니다 giúp bạn:
Giao tiếp và viết trong phong cách trang trọng, chuẩn TOPIK.
Biết cách phân biệt mức độ lịch sự trong tiếng Hàn.
Ứng dụng trong các tình huống công việc, thi cử, và giới thiệu bản thân.