[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 20 – A/V-지만
Ngữ pháp A/V-지만 diễn tả sự đối lập hoặc tương phản giữa hai mệnh đề, mang nghĩa “mặc dù … nhưng …”. Cấu trúc quan trọng giúp câu nói tiếng Hàn tự nhiên và logic.
Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp A/V-지만
Cấu trúc A/V-지만 dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, tương đương với “mặc dù … nhưng …” hoặc “tuy … nhưng …” trong tiếng Việt.
Được dùng để thể hiện sự so sánh, đối lập hoặc bất ngờ giữa hai tình huống, cảm xúc, hoặc hành động.
Cấu trúc này áp dụng được cho cả tính từ (A) và động từ (V).
Đây là ngữ pháp rất quan trọng, thường gặp trong bài TOPIK I phần viết và đọc, đặc biệt trong các câu so sánh hoặc đối chiếu.
2. Cách dùng
Gắn -지만 vào sau thân động từ hoặc tính từ (bỏ đuôi 다).
Với 이다 (là) → chia thành 이지만.
Mệnh đề thứ nhất (trước -지만) nêu ra điều kiện hoặc sự thật, mệnh đề thứ hai (sau -지만) nêu kết quả hoặc điều đối lập.
Nghĩa: “Mặc dù … nhưng … / Tuy … nhưng …”
3. Công thức
[Tính từ / Động từ + 지만] + [Mệnh đề 2]
Nghĩa: “Mặc dù (A/V) … nhưng …”
Ví dụ:
날씨가 춥지만 나갔어요 → Trời lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.
비싸지만 맛있어요 → Mặc dù đắt nhưng ngon.
학생이지만 회사에서 일해요 → Tuy là học sinh nhưng làm việc ở công ty.
4. Ví dụ trực quan
오늘은 바쁘지만 행복해요.
→ Hôm nay bận nhưng hạnh phúc.
이 옷은 예쁘지만 비싸요.
→ Cái áo này đẹp nhưng đắt.
저는 학생이지만 아르바이트를 해요.
→ Tôi là học sinh nhưng vẫn làm thêm.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với “지만”.
날씨가 춥______ 나갔어요.
이 음식이 맛있______ 비싸요.
저는 학생______ 일을 해요.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Viết câu có nghĩa tương phản.
Nói “Mặc dù mệt nhưng vẫn học.”
Nói “Tuy nhỏ nhưng sạch.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
Cấu trúc A/V-지만 nối được hai mệnh đề đối lập, không dùng cho liệt kê hành động (trường hợp đó dùng “-고”).
Ví dụ:
날씨가 춥지만 나갔어요 (Đúng) → đối lập.
밥을 먹고 학교에 갔어요 (Dùng -고, không dùng -지만).
Khi dùng với 이다 (là), thêm 이지만:
학생이지만 일을 해요 (Dù là học sinh nhưng vẫn đi làm).
Có thể thêm trạng từ nhấn mạnh:
그래도 (dù vậy, nhưng mà)
그러나 (tuy nhiên)
예: 피곤하지만 그래도 공부해요 → Mệt nhưng vẫn học.
Trong TOPIK I, dạng câu này rất thường gặp trong phần đọc hiểu so sánh / lựa chọn đúng ý.
7. Tóm tắt
Ngữ pháp A/V-지만 giúp bạn:
Diễn tả rõ ràng hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu.
Biểu đạt tự nhiên cảm xúc hoặc tình huống “tuy … nhưng …”.
Viết câu mạch lạc và chuẩn hơn trong giao tiếp và bài viết TOPIK.
Cấu trúc A/V-지만 dùng để nối hai mệnh đề có ý nghĩa trái ngược nhau, tương đương với “mặc dù … nhưng …” hoặc “tuy … nhưng …” trong tiếng Việt.
Được dùng để thể hiện sự so sánh, đối lập hoặc bất ngờ giữa hai tình huống, cảm xúc, hoặc hành động.
Cấu trúc này áp dụng được cho cả tính từ (A) và động từ (V).
Đây là ngữ pháp rất quan trọng, thường gặp trong bài TOPIK I phần viết và đọc, đặc biệt trong các câu so sánh hoặc đối chiếu.
2. Cách dùng
Gắn -지만 vào sau thân động từ hoặc tính từ (bỏ đuôi 다).
Với 이다 (là) → chia thành 이지만.
Mệnh đề thứ nhất (trước -지만) nêu ra điều kiện hoặc sự thật, mệnh đề thứ hai (sau -지만) nêu kết quả hoặc điều đối lập.
Nghĩa: “Mặc dù … nhưng … / Tuy … nhưng …”
3. Công thức
[Tính từ / Động từ + 지만] + [Mệnh đề 2]
Nghĩa: “Mặc dù (A/V) … nhưng …”
Ví dụ:
날씨가 춥지만 나갔어요 → Trời lạnh nhưng tôi vẫn ra ngoài.
비싸지만 맛있어요 → Mặc dù đắt nhưng ngon.
학생이지만 회사에서 일해요 → Tuy là học sinh nhưng làm việc ở công ty.
4. Ví dụ trực quan
오늘은 바쁘지만 행복해요.
→ Hôm nay bận nhưng hạnh phúc.
이 옷은 예쁘지만 비싸요.
→ Cái áo này đẹp nhưng đắt.
저는 학생이지만 아르바이트를 해요.
→ Tôi là học sinh nhưng vẫn làm thêm.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với “지만”.
날씨가 춥______ 나갔어요.
이 음식이 맛있______ 비싸요.
저는 학생______ 일을 해요.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Viết câu có nghĩa tương phản.
Nói “Mặc dù mệt nhưng vẫn học.”
Nói “Tuy nhỏ nhưng sạch.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
Cấu trúc A/V-지만 nối được hai mệnh đề đối lập, không dùng cho liệt kê hành động (trường hợp đó dùng “-고”).
Ví dụ:
날씨가 춥지만 나갔어요 (Đúng) → đối lập.
밥을 먹고 학교에 갔어요 (Dùng -고, không dùng -지만).
Khi dùng với 이다 (là), thêm 이지만:
학생이지만 일을 해요 (Dù là học sinh nhưng vẫn đi làm).
Có thể thêm trạng từ nhấn mạnh:
그래도 (dù vậy, nhưng mà)
그러나 (tuy nhiên)
예: 피곤하지만 그래도 공부해요 → Mệt nhưng vẫn học.
Trong TOPIK I, dạng câu này rất thường gặp trong phần đọc hiểu so sánh / lựa chọn đúng ý.
7. Tóm tắt
Ngữ pháp A/V-지만 giúp bạn:
Diễn tả rõ ràng hai ý trái ngược nhau trong cùng một câu.
Biểu đạt tự nhiên cảm xúc hoặc tình huống “tuy … nhưng …”.
Viết câu mạch lạc và chuẩn hơn trong giao tiếp và bài viết TOPIK.