[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 19 – N도 (Cũng / Cả …)
Ngữ pháp N도 dùng để diễn tả ý “cũng / cả …”, thể hiện sự thêm vào, đồng tình hoặc song song với thông tin trước đó. Mẫu câu cơ bản và cực kỳ phổ biến trong tiếng Hàn.
Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp N도
Cấu trúc N도 được dùng để thêm một đối tượng, hành động hoặc tình huống có cùng tính chất với điều đã nói trước đó, nghĩa là “cũng / cả / ngay cả …”.
도 là tiểu từ thay thế cho các tiểu từ khác như 은/는, 이/가, 을/를 khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó tương tự hoặc thêm vào điều đã đề cập.
Mẫu câu này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và trong bài thi TOPIK I khi cần thể hiện “tôi cũng vậy”, “cả cái đó nữa”, “cũng làm điều đó”…
2. Cách dùng
Gắn 도 trực tiếp vào sau danh từ, không cần thêm tiểu từ khác.
Dùng để nói rằng ngoài đối tượng đầu tiên, đối tượng thứ hai cũng tương tự.
Có thể dùng 도 cho nhiều loại danh từ:
Chủ ngữ: 저도 학생이에요 → Tôi cũng là học sinh.
Tân ngữ: 빵도 먹어요 → Tôi cũng ăn bánh mì.
Trạng ngữ: 어제도 공부했어요 → Hôm qua cũng đã học.
Khi 도 được dùng, các tiểu từ khác như 이/가, 을/를, 은/는 sẽ bị lược bỏ.
3. Công thức
[Danh từ] + 도
Nghĩa: “Cũng / Cả …”
Ví dụ:
저도 학생이에요 → Tôi cũng là học sinh.
물도 주세요 → Cho tôi cả nước nữa.
친구도 한국어를 공부해요 → Bạn tôi cũng học tiếng Hàn.
4. Ví dụ trực quan
저는 커피를 좋아해요. 차도 좋아해요.
→ Tôi thích cà phê. Trà tôi cũng thích.
어제 영화를 봤어요. 오늘도 봐요.
→ Hôm qua tôi xem phim. Hôm nay cũng xem.
민호 씨도 한국 사람이에요.
→ Anh Minho cũng là người Hàn Quốc.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với “도”.
저는 학생이에요. 친구______ 학생이에요.
물 주세요. 커피______ 주세요.
어제 공부했어요. 오늘______ 공부해요.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu thể hiện “cũng / cả …”.
Nói “Tôi cũng thích tiếng Hàn.”
Nói “Cả mẹ tôi cũng đi chợ.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
도 luôn thay thế vị trí của tiểu từ khác, không dùng kèm:
❌ 저는도 학생이에요 → sai
✅ 저도 학생이에요 → đúng
Có thể kết hợp 도 nhiều lần để nhấn mạnh sự tương đồng:
저도 친구도 한국어를 공부해요 → Tôi và bạn đều học tiếng Hàn.
Phân biệt với 또 (cũng, lại – trạng từ):
도: tiểu từ gắn vào danh từ.
또: đứng độc lập, bổ nghĩa cho động từ hoặc câu.
예: 저도 가요 (Tôi cũng đi) / 저도 또 갔어요 (Tôi cũng lại đi rồi).
Trong hội thoại thân mật, 도 thường đi cùng 그래요 / 맞아요 để thể hiện đồng tình:
A: 저 한국 음식 좋아해요.
B: 저도요! (Tôi cũng vậy!).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp N도 giúp bạn:
Thể hiện sự thêm vào hoặc đồng tình trong câu.
Nói tự nhiên hơn khi muốn diễn đạt “cũng / cả / ngay cả …”.
Hiểu và sử dụng đúng khi thay thế các tiểu từ khác như 은/는, 이/가, 을/를.
Cấu trúc N도 được dùng để thêm một đối tượng, hành động hoặc tình huống có cùng tính chất với điều đã nói trước đó, nghĩa là “cũng / cả / ngay cả …”.
도 là tiểu từ thay thế cho các tiểu từ khác như 은/는, 이/가, 을/를 khi muốn nhấn mạnh rằng điều đó tương tự hoặc thêm vào điều đã đề cập.
Mẫu câu này rất phổ biến trong giao tiếp tự nhiên và trong bài thi TOPIK I khi cần thể hiện “tôi cũng vậy”, “cả cái đó nữa”, “cũng làm điều đó”…
2. Cách dùng
Gắn 도 trực tiếp vào sau danh từ, không cần thêm tiểu từ khác.
Dùng để nói rằng ngoài đối tượng đầu tiên, đối tượng thứ hai cũng tương tự.
Có thể dùng 도 cho nhiều loại danh từ:
Chủ ngữ: 저도 학생이에요 → Tôi cũng là học sinh.
Tân ngữ: 빵도 먹어요 → Tôi cũng ăn bánh mì.
Trạng ngữ: 어제도 공부했어요 → Hôm qua cũng đã học.
Khi 도 được dùng, các tiểu từ khác như 이/가, 을/를, 은/는 sẽ bị lược bỏ.
3. Công thức
[Danh từ] + 도
Nghĩa: “Cũng / Cả …”
Ví dụ:
저도 학생이에요 → Tôi cũng là học sinh.
물도 주세요 → Cho tôi cả nước nữa.
친구도 한국어를 공부해요 → Bạn tôi cũng học tiếng Hàn.
4. Ví dụ trực quan
저는 커피를 좋아해요. 차도 좋아해요.
→ Tôi thích cà phê. Trà tôi cũng thích.
어제 영화를 봤어요. 오늘도 봐요.
→ Hôm qua tôi xem phim. Hôm nay cũng xem.
민호 씨도 한국 사람이에요.
→ Anh Minho cũng là người Hàn Quốc.
5. Bài tập luyện tập
Bài tập 1 – Điền từ:
Hoàn thành câu với “도”.
저는 학생이에요. 친구______ 학생이에요.
물 주세요. 커피______ 주세요.
어제 공부했어요. 오늘______ 공부해요.
Bài tập 2 – Đặt câu:
Tạo câu thể hiện “cũng / cả …”.
Nói “Tôi cũng thích tiếng Hàn.”
Nói “Cả mẹ tôi cũng đi chợ.”
6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả
도 luôn thay thế vị trí của tiểu từ khác, không dùng kèm:
❌ 저는도 학생이에요 → sai
✅ 저도 학생이에요 → đúng
Có thể kết hợp 도 nhiều lần để nhấn mạnh sự tương đồng:
저도 친구도 한국어를 공부해요 → Tôi và bạn đều học tiếng Hàn.
Phân biệt với 또 (cũng, lại – trạng từ):
도: tiểu từ gắn vào danh từ.
또: đứng độc lập, bổ nghĩa cho động từ hoặc câu.
예: 저도 가요 (Tôi cũng đi) / 저도 또 갔어요 (Tôi cũng lại đi rồi).
Trong hội thoại thân mật, 도 thường đi cùng 그래요 / 맞아요 để thể hiện đồng tình:
A: 저 한국 음식 좋아해요.
B: 저도요! (Tôi cũng vậy!).
7. Tóm tắt
Ngữ pháp N도 giúp bạn:
Thể hiện sự thêm vào hoặc đồng tình trong câu.
Nói tự nhiên hơn khi muốn diễn đạt “cũng / cả / ngay cả …”.
Hiểu và sử dụng đúng khi thay thế các tiểu từ khác như 은/는, 이/가, 을/를.