[Giáo trình tiếng Hàn Seoul Quyển 1A] Ngữ pháp số 15 – V-았/었- (Thì quá khứ – “đã …”)

Ngữ pháp V-았/었- diễn tả hành động hoặc trạng thái đã xảy ra trong quá khứ. Đây là cấu trúc cơ bản giúp bạn nói về trải nghiệm, hoạt động, hoặc sự kiện đã qua bằng tiếng Hàn.

Hoàng Ngô Huy
Ngữ pháp Seoul
1. Định nghĩa ngữ pháp V-았/었-

Cấu trúc V-았/었- được dùng để biến động từ hoặc tính từ sang thì quá khứ, mang nghĩa “đã …”.

Dấu hiệu nhận biết: hành động hoặc sự việc đã hoàn thành, đã xảy ra, không còn diễn ra ở hiện tại.

Khi thêm -아요/어요/했어요 sau đuôi này, ta tạo thành câu hoàn chỉnh ở thì quá khứ.

Đây là ngữ pháp quan trọng hàng đầu trong trình độ sơ cấp, giúp bạn kể lại chuyện, chia sẻ kinh nghiệm hoặc tường thuật hành động.

2. Cách dùng

Chọn giữa 았, 었, hoặc 했 tùy theo nguyên âm trong gốc động từ/tính từ:

Nếu nguyên âm gốc là ㅏ hoặc ㅗ, dùng 았어요.
→ 예: 가다 → 갔어요 (đã đi)

Nếu nguyên âm gốc là khác ㅏ, ㅗ, dùng 었어요.
→ 예: 먹다 → 먹었어요 (đã ăn)

Nếu gốc là 하다, đổi thành 했어요.
→ 예: 공부하다 → 공부했어요 (đã học)

Khi chia, đuôi quá khứ đứng ngay sau thân động từ và trước đuôi kết thúc câu.

3. Công thức

[Động từ / Tính từ gốc] + 았어요 / 었어요 / 했어요
Nghĩa: “Đã (làm / xảy ra / ở trạng thái …)”

Ví dụ:

가다 → 갔어요 → Đã đi.

먹다 → 먹었어요 → Đã ăn.

공부하다 → 공부했어요 → Đã học.

4. Ví dụ trực quan

어제 친구를 만났어요.
→ Hôm qua tôi đã gặp bạn.

지난주에 영화를 봤어요.
→ Tuần trước tôi đã xem phim.

저는 주말에 한국어를 공부했어요.
→ Cuối tuần tôi đã học tiếng Hàn.

5. Bài tập luyện tập

Bài tập 1 – Điền từ:
Chia các động từ sau sang thì quá khứ.

가다 → ________

먹다 → ________

공부하다 → ________

Bài tập 2 – Đặt câu:
Viết câu miêu tả hành động đã làm.

Nói “Tôi đã xem phim vào hôm qua.”

Nói “Tôi đã ăn tối với bạn.”

6. Lưu ý & mẹo học hiệu quả

Hãy ghi nhớ ba nhóm chính:

-았어요: khi có nguyên âm ㅏ, ㅗ (가다 → 갔어요, 오다 → 왔어요).

-었어요: các nguyên âm khác (먹다 → 먹었어요, 듣다 → 들었어요).

-했어요: với 하다 (공부하다 → 공부했어요).

Một số động từ bất quy tắc cần chú ý:

듣다 → 들었어요 (thêm ㄹ).

돕다 → 도왔어요 (bỏ ㅂ, thêm ㅗ).

Khi học, hãy luyện song song với trạng từ chỉ thời gian quá khứ như:

어제 (hôm qua), 지난주 (tuần trước), 작년 (năm ngoái).
Ví dụ:

지난주에 여행했어요 (Tuần trước tôi đã đi du lịch).

Đây là dạng ngữ pháp thường xuyên xuất hiện trong bài đọc và nghe TOPIK I, đặc biệt trong câu hỏi “Ai đã làm gì / Khi nào?”.

7. Tóm tắt

Ngữ pháp V-았/었- giúp bạn:

Biến động từ, tính từ sang thì quá khứ chính xác.

Kể lại hành động, sự việc, trải nghiệm đã qua.

Là nền tảng để học các thì khác như quá khứ tiếp diễn hoặc quá khứ hoàn thành (TOPIK II).

Bài viết liên quan